Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/ Giọng Mỹ n.

bức vẽ

His drawing of the old bicycle covers the whole page.

Bức vẽ chiếc xe đạp cũ của cậu ấy chiếm trọn cả trang giấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

studio — xưởng sáng tác