banknote
/ˈbæŋknoʊt/ Giọng Mỹ n.
tờ tiền giấy
bank + note
Grandpa gave me a new banknote for Tet.
Ông lì xì cho mình một tờ tiền giấy mới tinh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bank — ngân hàng; bờ (sông)
🐷piggy bank 🩸blood bank 🥫food bank 🪫power bank ❓question bank 🏦bank account 💳bank card 🏞️riverbank 🏝️sandbank ❄️snowbank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
- bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
note — ghi chú, mảnh giấy/tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
- noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm