Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

banknote

/ˈbæŋknoʊt/ Giọng Mỹ n.

tờ tiền giấy

bank + note

Grandpa gave me a new banknote for Tet.

Ông lì xì cho mình một tờ tiền giấy mới tinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

note — ghi chú, mảnh giấy/tiền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
  • noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm