voucher
/ˈvaʊtʃər/ Giọng Mỹ n.
phiếu quà tặng
Ngoc got a gift voucher for her birthday.
Ngọc được tặng một phiếu quà tặng nhân sinh nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈvaʊtʃər/ Giọng Mỹ n.
phiếu quà tặng
Ngoc got a gift voucher for her birthday.
Ngọc được tặng một phiếu quà tặng nhân sinh nhật.