Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cashier

/kæˈʃɪr/ Giọng Mỹ n.

nhân viên thu ngân

The cashier smiles and counts my coins.

Nhân viên thu ngân mỉm cười và đếm tiền xu của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm