Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheap

/tʃiːp/ Giọng Mỹ adj.

rẻ

These pencils are cheap and very pretty.

Những cây bút chì này rẻ mà lại rất xinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm