snowbank
/ˈsnoʊbæŋk/ Giọng Mỹ n.
đống tuyết dồn
snow + bank
The kids jumped into a soft snowbank.
Bọn trẻ nhảy ùm vào một đống tuyết mềm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bank — ngân hàng; bờ (sông)
🐷piggy bank 🩸blood bank 🥫food bank 🪫power bank ❓question bank 🏦bank account 💳bank card 💴banknote 🏞️riverbank 🏝️sandbank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
- bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng