Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snowbank

/ˈsnoʊbæŋk/ Giọng Mỹ n.

đống tuyết dồn

snow + bank

The kids jumped into a soft snowbank.

Bọn trẻ nhảy ùm vào một đống tuyết mềm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng