cart
/kɑːrt/ Giọng Mỹ n.
xe đẩy mua hàng
Mom pushes a full cart to the car.
Mẹ đẩy chiếc xe đầy hàng ra xe ô tô.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kɑːrt/ Giọng Mỹ n.
xe đẩy mua hàng
Mom pushes a full cart to the car.
Mẹ đẩy chiếc xe đầy hàng ra xe ô tô.