question bank
/ˈkwestʃən bæŋk/ Giọng Mỹ n.
ngân hàng câu hỏi
question + bank
Our teacher picks test questions from a question bank.
Cô giáo chọn câu kiểm tra từ ngân hàng câu hỏi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bank — ngân hàng; bờ (sông)
🐷piggy bank 🩸blood bank 🥫food bank 🪫power bank 🏦bank account 💳bank card 💴banknote 🏞️riverbank 🏝️sandbank ❄️snowbank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
- bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng