Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

voice note

/ˈvɔɪs noʊt/ Giọng Mỹ n.

tin nhắn ghi âm giọng nói

voice + note

She sent me a voice note instead of texting.

Cô ấy gửi cho mình một tin nhắn thoại thay vì nhắn chữ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

note — ghi chú, mảnh giấy/tiền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
  • noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép