Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

price

/praɪs/ Giọng Mỹ n.

giá tiền

The price of this shirt is too high.

Giá của chiếc áo này cao quá.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm