Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

footnote

/ˈfʊtnoʊt/ Giọng Mỹ n.

chú thích chân trang

foot + note

The author explains the strange word in a footnote.

Tác giả giải thích từ lạ đó trong một chú thích chân trang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

note — ghi chú, mảnh giấy/tiền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
  • noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép