Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

money

/ˈmʌni/ Giọng Mỹ n.

tiền

Nam saves his money in a small box.

Nam để dành tiền trong một cái hộp nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm