Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

checkout

/ˈtʃekaʊt/ Giọng Mỹ n.

quầy thanh toán

We pay for our food at the checkout.

Chúng tôi trả tiền đồ ăn ở quầy thanh toán.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm