Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

counter

/ˈkaʊntər/ Giọng Mỹ n.

quầy hàng

Fresh bread sits on the wooden counter.

Bánh mì mới ra lò nằm trên quầy gỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm