tag
/tæɡ/ Giọng Mỹ n.
cái mác ghi giá
Linh reads the tag before buying the dress.
Linh đọc mác giá trước khi mua chiếc váy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tæɡ/ Giọng Mỹ n.
cái mác ghi giá
Linh reads the tag before buying the dress.
Linh đọc mác giá trước khi mua chiếc váy.