bank card
/ˈbæŋk kɑːrd/ Giọng Mỹ n.
thẻ ngân hàng
bank + card
Dad paid for dinner with his bank card.
Bố trả tiền bữa tối bằng thẻ ngân hàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bank — ngân hàng; bờ (sông)
🐷piggy bank 🩸blood bank 🥫food bank 🪫power bank ❓question bank 🏦bank account 💴banknote 🏞️riverbank 🏝️sandbank ❄️snowbank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
- bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng