Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

riverbank

/ˈrɪvərbæŋk/ Giọng Mỹ n.

bờ sông

river + bank

We had a picnic on the riverbank.

Cả nhà đi dã ngoại trên bờ sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng