Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dollar

/ˈdɑːlər/ Giọng Mỹ n.

đồng đô la (tiền Mỹ)

This small notebook costs two dollars.

Quyển vở nhỏ này giá hai đô la.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm