Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sticky note

/ˈstɪki noʊt/ Giọng Mỹ n.

giấy nhớ (dán nhắc việc)

sticky + note

I left a sticky note on the fridge for Mom.

Mình dán một tờ giấy nhớ lên tủ lạnh cho mẹ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

note — ghi chú, mảnh giấy/tiền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
  • noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép