Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bargain

/ˈbɑːrɡɪn/ Giọng Mỹ n.

món mua được giá hời

This warm coat was a real bargain.

Chiếc áo khoác ấm này đúng là mua được giá hời.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm