Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandbank

/ˈsændbæŋk/ Giọng Mỹ n.

bãi cát nổi giữa sông, biển

sand + bank

The boat got stuck on a sandbank.

Con thuyền bị mắc cạn trên một bãi cát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng