piggy bank
/ˈpɪɡi bæŋk/ Giọng Mỹ n.
ống heo tiết kiệm
piggy + bank
I put my coins in my piggy bank.
Mình bỏ tiền xu vào ống heo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bank — ngân hàng; bờ (sông)
🩸blood bank 🥫food bank 🪫power bank ❓question bank 🏦bank account 💳bank card 💴banknote 🏞️riverbank 🏝️sandbank ❄️snowbank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
- bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng