cash
/kæʃ/ Giọng Mỹ
tiền mặt
vần /æʃ/
I paid cash for the two bus tickets.
Tôi trả tiền mặt cho hai vé xe buýt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ash — /æʃ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- squash — /skwɑːʃ/ → sau qu, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
- fashion — /ˈfæʃən/ → ash nằm giữa từ, còn đuôi -ion nên không thành vần cuối
- cashier — /kæˈʃɪr/ → trọng âm rơi ra sau, ash bị tách làm hai phần
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm