barcode
/ˈbɑːrkoʊd/ Giọng Mỹ n.
mã vạch
The machine reads the barcode on every box.
Máy quét mã vạch trên từng cái hộp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbɑːrkoʊd/ Giọng Mỹ n.
mã vạch
The machine reads the barcode on every box.
Máy quét mã vạch trên từng cái hộp.