Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

food bank

/ˈfuːd bæŋk/ Giọng Mỹ n.

ngân hàng thực phẩm

food + bank

Our class gave rice to the food bank.

Lớp mình góp gạo cho ngân hàng thực phẩm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng