Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sale

/seɪl/ Giọng Mỹ n.

đợt bán hạ giá

The shoe shop has a big sale today.

Cửa hàng giày hôm nay có đợt hạ giá lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm