bag
/bæɡ/ Giọng Mỹ n.
cái túi đựng đồ
Please put the apples in this paper bag.
Làm ơn bỏ táo vào cái túi giấy này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bæɡ/ Giọng Mỹ n.
cái túi đựng đồ
Please put the apples in this paper bag.
Làm ơn bỏ táo vào cái túi giấy này.