Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

queue

/kjuː/ Giọng Mỹ n.

hàng người đứng chờ

A long queue waits outside the new store.

Một hàng dài đứng đợi ngoài cửa hàng mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm