Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stamp

/stæmp/ Giọng Mỹ n.

con tem

I put a stamp on my letter to Grandma.

Mình dán một con tem lên lá thư gửi bà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm