field note
/ˈfiːld noʊt/ Giọng Mỹ n.
ghi chú thực địa (ghi ngoài trời)
field + note
The scientist wrote a field note about the birds.
Nhà khoa học viết một ghi chú thực địa về loài chim.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
note — ghi chú, mảnh giấy/tiền
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- notebook computer — máy tính xách tay — notebook ở đây nghĩa "máy tính" theo cách gọi Mỹ, không phải "vở ghi chép"
- noted — đã rõ, đã ghi nhận — chỉ là dạng chia của động từ note, không phải từ ghép