Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

purse

/pɜːrs/ Giọng Mỹ n.

ví nhỏ của phụ nữ

Mom takes her keys from her purse.

Mẹ lấy chùm chìa khoá từ cái ví nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm