Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

card

/kɑːrd/ Giọng Mỹ n.

thẻ ngân hàng

He pays the bill with a bank card.

Anh ấy thanh toán hoá đơn bằng thẻ ngân hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm