Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

power bank

/ˈpaʊər bæŋk/ Giọng Mỹ n.

sạc dự phòng

power + bank

My phone died, so I used a power bank.

Điện thoại hết pin nên mình dùng sạc dự phòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bank — ngân hàng; bờ (sông)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bankrupt — phá sản, hết sạch tiền — không phải bank + một từ quen nào
  • bank on — trông cậy vào ai, điều gì — chẳng liên quan đến ngân hàng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

gadget — đồ công nghệ