invoice
/ˈɪnvɔɪs/ Giọng Mỹ n.
hoá đơn thanh toán
The shop sent an invoice by email.
Cửa hàng gửi hoá đơn thanh toán qua email.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɪnvɔɪs/ Giọng Mỹ n.
hoá đơn thanh toán
The shop sent an invoice by email.
Cửa hàng gửi hoá đơn thanh toán qua email.