Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

discount

/ˈdɪskaʊnt/ Giọng Mỹ n.

khoản giảm giá

Students get a small discount at this store.

Học sinh được giảm giá một chút ở cửa hàng này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm