Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shopping

/ˈʃɑːpɪŋ/ Giọng Mỹ n.

việc đi mua sắm

We go shopping with Mom on Sundays.

Chủ nhật, chúng mình đi mua sắm cùng mẹ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm