Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

refund

/ˈriːfʌnd/ Giọng Mỹ n.

khoản tiền trả lại

The store gave her a full refund yesterday.

Cửa hàng đã trả lại cho cô ấy toàn bộ tiền hôm qua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm