Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clerk

/klɜːrk/ Giọng Mỹ n.

nhân viên bán hàng

A friendly clerk helped me find rice.

Một nhân viên bán hàng thân thiện giúp tôi tìm gạo.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm