Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

customer

/ˈkʌstəmər/ Giọng Mỹ n.

khách hàng

Every customer waits politely in the line.

Khách hàng nào cũng đứng đợi lịch sự trong hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

shopping — việc mua sắm