Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ownership

/ˈoʊnərʃɪp/ Giọng Mỹ n.

quyền sở hữu

owner + ship

Taking care of a pet teaches kids ownership.

Việc chăm sóc thú cưng dạy trẻ về quyền sở hữu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc