Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

partnership

/ˈpɑːrtnərʃɪp/ Giọng Mỹ n.

quan hệ đối tác

partner + ship

The two schools formed a partnership for the science fair.

Hai trường đã lập quan hệ đối tác cho hội chợ khoa học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh