Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stock

/stɑːk/ Giọng Mỹ n.

cổ phiếu

He checks the stock prices before breakfast every weekday.

Ông ấy xem giá cổ phiếu trước bữa sáng mỗi ngày thường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc