Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

saving

/ˈseɪvɪŋ/ Giọng Mỹ n.

khoản tiền để dành

I keep my saving inside a small clay pig.

Tôi giữ khoản tiền để dành trong một con heo đất nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc