Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wage

/weɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

tiền công theo ngày hoặc giờ

The daily wage for picking coffee rose this harvest.

Tiền công một ngày hái cà phê tăng lên trong vụ này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc