Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fee

/fiː/ Giọng Mỹ n.

khoản phí phải nộp

The swimming club charges a small fee each month.

Câu lạc bộ bơi thu một khoản phí nhỏ mỗi tháng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc