Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

buck

/bʌk/ Giọng Mỹ n.

đồng đô la (cách nói thân mật)

He handed the vendor one buck for the grilled corn.

Cậu ấy đưa người bán một đô la để mua bắp nướng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc