Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

internship

/ˈɪntɜːrnʃɪp/ Giọng Mỹ n.

kỳ thực tập

intern + ship

My older brother started a summer internship at a hospital.

Anh trai mình bắt đầu kỳ thực tập mùa hè ở một bệnh viện.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"