Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dealer

/ˈdiːlər/ Giọng Mỹ n.

người buôn bán, nhà phân phối

The bicycle dealer on our street repairs old wheels too.

Người buôn xe đạp trên phố tôi cũng sửa cả bánh cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc