Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

corporation

/ˌkɔːrpəˈreɪʃn/ Giọng Mỹ n.

tập đoàn lớn

A foreign corporation built the new phone plant outside town.

Một tập đoàn nước ngoài xây nhà máy điện thoại mới ngoài thị trấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc