Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

corporate

/ˈkɔːrpərət/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về tập đoàn

My father wears a corporate badge through the factory gate.

Bố tôi đeo thẻ của tập đoàn khi qua cổng nhà máy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc